12 nguyên tắc giảng dạy
Nghe trước, nói sau
Tôn trọng giai đoạn im lặng tự nhiên. Không ép bé nói. 200+ giờ nghe input trước khi kỳ vọng output.
TPR — vừa nghe vừa làm
"Touch your nose!" — bé nghe rồi chạm mũi. Não bé học ngôn ngữ qua cơ thể, không qua bảng chữ.
Chunks & Songs
Học nguyên cụm "How are you?" thay vì phân tích từng từ. Bài hát nhớ 10 lần lâu hơn từ đơn lẻ.
Lặp lại thông minh
Mỗi từ xuất hiện 15–30 lần trong 4 tuần, ở 5 ngữ cảnh khác nhau. Spaced repetition dựa trên đường quên.
Đa giác quan
Cùng lúc: nghe âm chuẩn, thấy hình, kéo thả, chạm màn hình. Não bé kết nối 4 kênh → nhớ chắc.
Micro-session 5 phút
Bé 3-6 tuổi tập trung tối đa 8 phút. Bài học chỉ 5 phút, chia 3 hoạt động nhỏ. Ít mà thấm.
Kể chuyện xuyên suốt
Mỗi chủ đề là 1 câu chuyện: Bingo cứu chú mèo lạc → cần biết tên đồ vật. Học có mục đích, có cảm xúc.
Thưởng ngay tại chỗ
Đúng: âm thanh vui + sticker + coin. Sai: nhẹ nhàng, "Try again!". Vòng lặp reward củng cố hành vi.
Không dạy ngữ pháp
Bé học qua pattern, không qua quy tắc. "He is going" xuất hiện 20 lần — bé tự bắt chước, không giải thích.
Bố mẹ đồng hành
Mỗi bài có gợi ý "chơi cùng con 3 phút". Weekly report gửi Zalo. Bố mẹ không cần giỏi tiếng Anh.
AI chấm phát âm
Model AI nhẹ nhàng, thân thiện với giọng bé Việt. Chấp nhận 70% giống là "Great job!". Không đánh giá gay gắt.
Ấm áp kiểu Việt
Xưng hô "con", "bé". Chủ đề bắt đầu từ gia đình Việt: bà, ông, phở, chuối. Rồi mới mở rộng ra thế giới.
Nguồn giáo trình
Cambridge Starters Tự tổng hợp
Dùng trên program.html. Chủ đề lấy cảm hứng từ Cambridge Young Learners – Starters wordlist (Pre-A1, thường target 6–8 tuổi), nhưng thứ tự 12 chặng và từ vựng 4 chặng đã build (Xin chào, Màu sắc, Ngôi nhà, Con vật) là FLYER tự chọn — không đối chiếu unit-by-unit với giáo trình nào. Không nên trích dẫn đây là "theo sách Cambridge XYZ" trong tài liệu marketing.
Super Safari 1 Bản quyền thật
Dùng trên program-safari.html. Tác giả: Herbert Puchta, Günter Gerngross, Peter Lewis-Jones — Cambridge University Press. 3-level pre-primary course thiết kế riêng cho preschool 3–6 tuổi. Bảng dưới lấy trực tiếp từ Table of Contents chính thức do Cambridge công bố cho Level 1.
| # | Unit | Vocabulary gốc | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|
| — | Hello! | Gina, Polly, Leo, Mike · "Hello! I'm..." | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 1 | My class | bag, pencil, book, chair | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 2 | My colours | red, blue, green, yellow | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 3 | My family | dad, mum, brother, sister | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 4 | My toys | ball, car, puzzle, doll | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 5 | My numbers | one, two, three, four | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 6 | My pets | bird, rabbit, fish, cat | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 7 | My food | pasta, salad, rice, cake | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 8 | My clothes | T-shirt, trousers, dress, shoes | Đã build | ▶ Mở bài học |
| 9 | My park | slide, roundabout, seesaw, swing | Đã build | ▶ Mở bài học |
| + | Phonics | 9 âm: p, b, d, c, t, e, s, n, i | Đã build | ▶ Mở bài học |
Toàn bộ Super Safari 1 Level 1 đã có bài học thật — 10 unit + Phonics, đúng thứ tự sách gốc. Phonics dùng lại từ vựng đã học ở các unit trước (pencil, bag, dad, car, two, salad — đúng như sách thật) nên chỉ cần vẽ mới 3 hình (eggs, nose, igloo).
Level 2 và 3 (cho bé lớn hơn trong 3–6 tuổi) chưa thêm vì chưa tra được TOC đầy đủ đáng tin cậy — không bịa thêm unit khi chưa xác nhận được nguồn.